談話 (だんわ) — buổi nói chuyện
談話
ĐÀM THOẠI
だ ん わ
Buổi nói chuyện
この
問題
に
関
する
外務大臣
の
談話
が
発表
された
。
Đã diễn ra một buổi nói chuyện không chính thức của bộ trưởng bộ Ngoại giao về vấn đề này .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 談話
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 談話する/だんわする |
| Quá khứ (た) | 談話した |
| Phủ định (未然) | 談話しない |
| Lịch sự (丁寧) | 談話します |
| te (て) | 談話して |
| Khả năng (可能) | 談話できる |
| Thụ động (受身) | 談話される |
| Sai khiến (使役) | 談話させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 談話させられる |
| Điều kiện (条件) | 談話すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 談話しろ |
| Ý chí (意向) | 談話しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 談話するな |

