会話 (かいわ) — đối thoại
会話
HỘI THOẠI
か い わ
JLPTN4
Đối thoại
Hội thoại; sự nói chuyện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 会話
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 会話する/かいわする |
| Quá khứ (た) | 会話した |
| Phủ định (未然) | 会話しない |
| Lịch sự (丁寧) | 会話します |
| te (て) | 会話して |
| Khả năng (可能) | 会話できる |
| Thụ động (受身) | 会話される |
| Sai khiến (使役) | 会話させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 会話させられる |
| Điều kiện (条件) | 会話すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 会話しろ |
| Ý chí (意向) | 会話しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 会話するな |

