対談 (たいだん) — sự đối thoại; cuộc đối thoại.
対談
ĐỐI ĐÀM
た い だ ん
JLPTN1
Sự đối thoại; cuộc đối thoại.
対談
には
話
しつと
聞
きつの
両方
が
必要
です
。
Một cuộc đối thoại yêu cầu cả nói và nghe.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 対談
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 対談する/たいだんする |
| Quá khứ (た) | 対談した |
| Phủ định (未然) | 対談しない |
| Lịch sự (丁寧) | 対談します |
| te (て) | 対談して |
| Khả năng (可能) | 対談できる |
| Thụ động (受身) | 対談される |
| Sai khiến (使役) | 対談させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 対談させられる |
| Điều kiện (条件) | 対談すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 対談しろ |
| Ý chí (意向) | 対談しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 対談するな |

