独白 (どくはく) — kịch một vai; độc bạch
独白
ĐỘC BẠCH
ど く は く
Kịch một vai; độc bạch
Câu nói một mình, sự nói một mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 独白
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 独白する/どくはくする |
| Quá khứ (た) | 独白した |
| Phủ định (未然) | 独白しない |
| Lịch sự (丁寧) | 独白します |
| te (て) | 独白して |
| Khả năng (可能) | 独白できる |
| Thụ động (受身) | 独白される |
| Sai khiến (使役) | 独白させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 独白させられる |
| Điều kiện (条件) | 独白すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 独白しろ |
| Ý chí (意向) | 独白しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 独白するな |

