講習 (こうしゅう) — hướng ngắn; sự huấn luyện
講習
GIẢNG TẬP
こ う しゅ う
JLPTN1
Hướng ngắn; sự huấn luyện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 講習
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 講習する/こうしゅうする |
| Quá khứ (た) | 講習した |
| Phủ định (未然) | 講習しない |
| Lịch sự (丁寧) | 講習します |
| te (て) | 講習して |
| Khả năng (可能) | 講習できる |
| Thụ động (受身) | 講習される |
| Sai khiến (使役) | 講習させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 講習させられる |
| Điều kiện (条件) | 講習すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 講習しろ |
| Ý chí (意向) | 講習しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 講習するな |

