弁解 (べんかい) — biện giải
弁解
BIỆN GIẢI
べ ん か い
JLPTN1
Biện giải
Lời bào chữa; lời biện giải
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弁解
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弁解する/べんかいする |
| Quá khứ (た) | 弁解した |
| Phủ định (未然) | 弁解しない |
| Lịch sự (丁寧) | 弁解します |
| te (て) | 弁解して |
| Khả năng (可能) | 弁解できる |
| Thụ động (受身) | 弁解される |
| Sai khiến (使役) | 弁解させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弁解させられる |
| Điều kiện (条件) | 弁解すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弁解しろ |
| Ý chí (意向) | 弁解しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弁解するな |

