弁疏 (べんそ) — tha lỗi; sự biện hộ; sự phòng thủ
弁疏
BIỆN
べ ん そ
Tha lỗi; sự biện hộ; sự phòng thủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弁疏
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弁疏する/べんそする |
| Quá khứ (た) | 弁疏した |
| Phủ định (未然) | 弁疏しない |
| Lịch sự (丁寧) | 弁疏します |
| te (て) | 弁疏して |
| Khả năng (可能) | 弁疏できる |
| Thụ động (受身) | 弁疏される |
| Sai khiến (使役) | 弁疏させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弁疏させられる |
| Điều kiện (条件) | 弁疏すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弁疏しろ |
| Ý chí (意向) | 弁疏しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弁疏するな |

