否認 (ひにん) — sự phủ nhận.
否認
PHỦ NHẬN
ひ に ん
Sự phủ nhận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 否認
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 否認する/ひにんする |
| Quá khứ (た) | 否認した |
| Phủ định (未然) | 否認しない |
| Lịch sự (丁寧) | 否認します |
| te (て) | 否認して |
| Khả năng (可能) | 否認できる |
| Thụ động (受身) | 否認される |
| Sai khiến (使役) | 否認させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 否認させられる |
| Điều kiện (条件) | 否認すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 否認しろ |
| Ý chí (意向) | 否認しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 否認するな |

