防衛 (ぼうえい) — sự bảo vệ; sự phòng vệ
防衛
PHÒNG VỆ
ぼ う え い
JLPTN1
Sự bảo vệ; sự phòng vệ
狂信的信奉者
に
対
する
文明人
の
自己防衛
Sự tự phòng vệ của những người văn minh đối với những tín đồ cuồng tín.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 防衛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 防衛する/ぼうえいする |
| Quá khứ (た) | 防衛した |
| Phủ định (未然) | 防衛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 防衛します |
| te (て) | 防衛して |
| Khả năng (可能) | 防衛できる |
| Thụ động (受身) | 防衛される |
| Sai khiến (使役) | 防衛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 防衛させられる |
| Điều kiện (条件) | 防衛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 防衛しろ |
| Ý chí (意向) | 防衛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 防衛するな |

