シールド (シールド) — tấm chắn
シールド
Tấm chắn
Cái khiên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ シールド
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | シールドする |
| Quá khứ (た) | シールドした |
| Phủ định (未然) | シールドしない |
| Lịch sự (丁寧) | シールドします |
| te (て) | シールドして |
| Khả năng (可能) | シールドできる |
| Thụ động (受身) | シールドされる |
| Sai khiến (使役) | シールドさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | シールドさせられる |
| Điều kiện (条件) | シールドすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | シールドしろ |
| Ý chí (意向) | シールドしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | シールドするな |

