遮蔽 (しゃへい) — che màn
遮蔽
GIÀ TẾ
しゃ へ い
Che màn
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 遮蔽
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遮蔽する/しゃへいする |
| Quá khứ (た) | 遮蔽した |
| Phủ định (未然) | 遮蔽しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遮蔽します |
| te (て) | 遮蔽して |
| Khả năng (可能) | 遮蔽できる |
| Thụ động (受身) | 遮蔽される |
| Sai khiến (使役) | 遮蔽させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遮蔽させられる |
| Điều kiện (条件) | 遮蔽すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遮蔽しろ |
| Ý chí (意向) | 遮蔽しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遮蔽するな |

