包み隠し (つつみかくし) — sự giấu giếm, sự che giấu, sự che đậy
包み隠し
BAO ẨN
つ つ み か く し
Sự giấu giếm, sự che giấu, sự che đậy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 包み隠し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 包み隠しする/つつみかくしする |
| Quá khứ (た) | 包み隠しした |
| Phủ định (未然) | 包み隠ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 包み隠しします |
| te (て) | 包み隠しして |
| Khả năng (可能) | 包み隠しできる |
| Thụ động (受身) | 包み隠しされる |
| Sai khiến (使役) | 包み隠しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 包み隠しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 包み隠しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 包み隠ししろ |
| Ý chí (意向) | 包み隠ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 包み隠しするな |
包み隠し được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 包み隠し
包み隠す
giấu giếm, giấu, che đậy

