カバー (カバー) — bọc (cover)
カバー
JLPTN2
Bọc (cover)
Bìa; vỏ bọc; trang bìa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ カバー
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | カバーする |
| Quá khứ (た) | カバーした |
| Phủ định (未然) | カバーしない |
| Lịch sự (丁寧) | カバーします |
| te (て) | カバーして |
| Khả năng (可能) | カバーできる |
| Thụ động (受身) | カバーされる |
| Sai khiến (使役) | カバーさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | カバーさせられる |
| Điều kiện (条件) | カバーすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | カバーしろ |
| Ý chí (意向) | カバーしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | カバーするな |

