被覆 (ひふく) — Sự cách ly.
被覆
BỊ PHÚC
ひ ふ く
ひ ふ く
Sự cách ly.
Cái phủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 被覆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 被覆する/ひふくする |
| Quá khứ (た) | 被覆した |
| Phủ định (未然) | 被覆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 被覆します |
| te (て) | 被覆して |
| Khả năng (可能) | 被覆できる |
| Thụ động (受身) | 被覆される |
| Sai khiến (使役) | 被覆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 被覆させられる |
| Điều kiện (条件) | 被覆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 被覆しろ |
| Ý chí (意向) | 被覆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 被覆するな |

