露出 (ろしゅつ) — sự lộ ra
露出
LỘ XUẤT
ろ しゅ つ
Sự lộ ra
露出
した
パイプ
から
漏
れている
水
Nước chảy ra từ đường ống bị trồi lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 露出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 露出する/ろしゅつする |
| Quá khứ (た) | 露出した |
| Phủ định (未然) | 露出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 露出します |
| te (て) | 露出して |
| Khả năng (可能) | 露出できる |
| Thụ động (受身) | 露出される |
| Sai khiến (使役) | 露出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 露出させられる |
| Điều kiện (条件) | 露出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 露出しろ |
| Ý chí (意向) | 露出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 露出するな |

