感光 (かんこう) — phơi ra ánh sáng; việc làm cho nhạy cảm với ánh sáng
感光
CẢM QUANG
か ん こ う
Phơi ra ánh sáng; việc làm cho nhạy cảm với ánh sáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感光
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感光する/かんこうする |
| Quá khứ (た) | 感光した |
| Phủ định (未然) | 感光しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感光します |
| te (て) | 感光して |
| Khả năng (可能) | 感光できる |
| Thụ động (受身) | 感光される |
| Sai khiến (使役) | 感光させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感光させられる |
| Điều kiện (条件) | 感光すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感光しろ |
| Ý chí (意向) | 感光しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感光するな |

