剔抉 (てっけつ) — đục khoét (ngoài); sự bóc trần
剔抉
DỊCH
て っ け つ
Đục khoét (ngoài); sự bóc trần
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 剔抉
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 剔抉する/てっけつする |
| Quá khứ (た) | 剔抉した |
| Phủ định (未然) | 剔抉しない |
| Lịch sự (丁寧) | 剔抉します |
| te (て) | 剔抉して |
| Khả năng (可能) | 剔抉できる |
| Thụ động (受身) | 剔抉される |
| Sai khiến (使役) | 剔抉させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 剔抉させられる |
| Điều kiện (条件) | 剔抉すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 剔抉しろ |
| Ý chí (意向) | 剔抉しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 剔抉するな |

