露光 (ろこう) — sự phơi sáng phim (chụp ảnh)
露光
LỘ QUANG
ろ こ う
Sự phơi sáng phim (chụp ảnh)
Phơi sáng
Lộ sáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 露光
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 露光する/ろこうする |
| Quá khứ (た) | 露光した |
| Phủ định (未然) | 露光しない |
| Lịch sự (丁寧) | 露光します |
| te (て) | 露光して |
| Khả năng (可能) | 露光できる |
| Thụ động (受身) | 露光される |
| Sai khiến (使役) | 露光させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 露光させられる |
| Điều kiện (条件) | 露光すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 露光しろ |
| Ý chí (意向) | 露光しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 露光するな |

