代償 (だいしょう) — sự đền bù; sự bồi thường; vật bồi thường
代償
ĐẠI THƯỜNG
だ い しょ う
Sự đền bù; sự bồi thường; vật bồi thường
.
.
.
の
代償
として
Như là sự đền bù cho ... .
Đền bù
Ảnh minh họa

代償 (だいしょう) — sự đền bù; sự bồi thường; vật bồi thường
ĐẠI THƯỜNG
