Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弁償金 (べんしょうきん) — tiền đền bù; tiền bồi thường thiệt hại
BIỆN THƯỜNG KIM
弁償金
tiền đền bù
弁当 べんとう
cơm hộp
弁 べん
van
弁者 べんしゃ
người nói, người diễn thuyết
弁方 べんがた
phương sách.
弁事 べんじ
xử lý công việc văn thư; người xử lý công việc văn thư