償還 (しょうかん) — sự trả lại; sự trả hết (nợ); sự trả dần (nợ)
償還
THƯỜNG HOÀN
しょ う か ん
Sự trả lại; sự trả hết (nợ); sự trả dần (nợ)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 償還
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 償還する/しょうかんする |
| Quá khứ (た) | 償還した |
| Phủ định (未然) | 償還しない |
| Lịch sự (丁寧) | 償還します |
| te (て) | 償還して |
| Khả năng (可能) | 償還できる |
| Thụ động (受身) | 償還される |
| Sai khiến (使役) | 償還させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 償還させられる |
| Điều kiện (条件) | 償還すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 償還しろ |
| Ý chí (意向) | 償還しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 償還するな |

