返送 (へんそう) — sự gửi trả lại, sự gửi trở lại
返送
PHẢN TỐNG
へ ん そ う
Sự gửi trả lại, sự gửi trở lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 返送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 返送する/へんそうする |
| Quá khứ (た) | 返送した |
| Phủ định (未然) | 返送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 返送します |
| te (て) | 返送して |
| Khả năng (可能) | 返送できる |
| Thụ động (受身) | 返送される |
| Sai khiến (使役) | 返送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 返送させられる |
| Điều kiện (条件) | 返送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 返送しろ |
| Ý chí (意向) | 返送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 返送するな |

