Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
コスト (コスト) — giá cả; chi phí
コスト
giá cả
コスト高 コストだか
giá cao, giá đắt
コスト安 コストやす
giá rẻ
コスト効率 コストこうりつ
giá hiệu lực
コスト割れ コストわれ
đặt giá ở bên dưới giá; cắt vào trong giá
コスト削減 コストさくげん
giá sự giảm; giá cất giữ