経費 (けいひ) — tiền chi tiêu,chi phí,phí tổn,kinh phí
経費
KINH PHÍ
け い ひ
JLPTN1
Tiền chi tiêu,chi phí,phí tổn,kinh phí
〜
しようという
新宇宙計画
の
経費
Chi phí cho kế hoạch vũ trụ mới để ~
Ảnh minh họa

経費 (けいひ) — tiền chi tiêu,chi phí,phí tổn,kinh phí
KINH PHÍ
