Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
価額 (かがく) — Giá trị; số tiền; tổng số tiền; giá
GIÁ NGẠCH
価額
Giá trị
評価額 「ひょうかがく」「ひょうかかく」
định giá
時価評価額 じかひょうかがく
giá trị thị trường
保険評価額約款 ほけんひょうかがくやっかん
điều khoản giá trị thỏa thuận.
基準価額 きじゅんかがく
giá trị tiêu chuẩn
保険価額 ほけんかがく
giá trị bảo hiểm