相場 (そうば) — giá cả thị trường
相場
TƯƠNG TRÀNG
そ う ば
JLPTN1
Giá cả thị trường
くぎ
付
けにされた
相場
Giá cả được ấn định.
Sự đánh giá; sự ước lượng
Sự đầu cơ
株式市場
の
上
げ
相場
Tăng đầu cơ vào thị trường cổ phiếu.
Giá chung
為替現物相場
Tỉ giá hối đoái tại chỗ .
Ảnh minh họa


