思惑 (おもわく しわく) — đầu cơ
思惑
TƯ HOẶC
お も わ く
お も わ く
Đầu cơ
市場
は
彼
の
思惑
とは
逆
に
動
いた
。
Thị trường đã quay ngược lại đối với cách nhìn nhận của anh ta
Dụng ý
ゆくゆくはその
仕事
に
就
きたいという
思惑
があった
。
Tôi có một quan điểm là cuối cùng sẽ bám đuổi trong công việc
Ý kiến; quan điểm
Cách nghĩ; cách nhìn nhận; suy nghĩ
ゆくゆくはその
仕事
に
就
きたいという
思惑
があった
。
Tôi có một quan điểm là cuối cùng sẽ bám đuổi trong công việc
Dụng ý, toan tính, ý đồ
短期的思惑
Suy nghĩ trong thời gian ngắn
Ảnh minh họa


