見込み (みこみ) — hi vọng; triển vọng; khả năng; dự đoán
見込み
KIẾN
み こ み
JLPTN1
Hi vọng; triển vọng; khả năng; dự đoán
明日
は
雨
が
降
る
〜
だ
。
Dự báo ngày mai trời sẽ có mưa. .
Ảnh minh họa

見込み (みこみ) — hi vọng; triển vọng; khả năng; dự đoán
KIẾN
