代金 (だいきん) — giá; tiền hàng; hóa đơn; sự thanh toán.
代金
ĐẠI KIM
だ い き ん
だ い き ん
JLPTN3
Giá; tiền hàng; hóa đơn; sự thanh toán.
代金
を
払
い
戻
す
Trả tiền hàng .
Ảnh minh họa

代金 (だいきん) — giá; tiền hàng; hóa đơn; sự thanh toán.
ĐẠI KIM
