Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
価 (あたい か) — giá trị; giá cả; đáng giá
GIÁ
価
giá trị
価値 かち
価値ある かちある
đáng giá.
価格 かかく
giá
価値高い かちたかい
có giá trị lớn, quý giá, đáng giá
価格戦争 かかくせんそう
chiến tranh giá cả