Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
料 (りょう はやし) — chi phí; phí.
LIÊU
料
chi phí
料理 りょうり
bữa ăn; sự nấu ăn
料理する りょうりする
xào nấu.
料理人 「りょうりにん」「りょうりじん」
đầu bếp
料理店 りょうりてん
quán ăn, tiệm ăn
料理番 りょうりばん
một người nấu bếp