Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
料理人 (りょうりにん りょうりじん) — đầu bếp
LIÊU LÍ NHÂN
料理人
đầu bếp
管理人 かんりにん
người quản lý, quản đốc, giám đốc
料理 りょうり
bữa ăn; sự nấu ăn
料理する りょうりする
xào nấu.
日本料理 にほんりょうり
Món ăn Nhật Bản.
料理店 りょうりてん
quán ăn, tiệm ăn