課金 (かきん) — việc tính phí; việc nạp tiền
課金
KHÓA KIM
か き ん
Việc tính phí; việc nạp tiền
この
サービス
は
月額
で
課金
される
。
Dịch vụ này được tính phí theo tháng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 課金
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 課金する/かきんする |
| Quá khứ (た) | 課金した |
| Phủ định (未然) | 課金しない |
| Lịch sự (丁寧) | 課金します |
| te (て) | 課金して |
| Khả năng (可能) | 課金できる |
| Thụ động (受身) | 課金される |
| Sai khiến (使役) | 課金させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 課金させられる |
| Điều kiện (条件) | 課金すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 課金しろ |
| Ý chí (意向) | 課金しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 課金するな |

