出費 (しゅっぴ) — chi phí; sự chi tiêu
出費
XUẤT PHÍ
しゅ っ ぴ
JLPTN1
Chi phí; sự chi tiêu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出費
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出費する/しゅっぴする |
| Quá khứ (た) | 出費した |
| Phủ định (未然) | 出費しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出費します |
| te (て) | 出費して |
| Khả năng (可能) | 出費できる |
| Thụ động (受身) | 出費される |
| Sai khiến (使役) | 出費させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出費させられる |
| Điều kiện (条件) | 出費すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出費しろ |
| Ý chí (意向) | 出費しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出費するな |

