出金 (しゅっきん) — sự trả tiền, trả phí
出金
XUẤT KIM
しゅ っ き ん
Sự trả tiền, trả phí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出金
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出金する/しゅっきんする |
| Quá khứ (た) | 出金した |
| Phủ định (未然) | 出金しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出金します |
| te (て) | 出金して |
| Khả năng (可能) | 出金できる |
| Thụ động (受身) | 出金される |
| Sai khiến (使役) | 出金させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出金させられる |
| Điều kiện (条件) | 出金すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出金しろ |
| Ý chí (意向) | 出金しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出金するな |

