入金 (にゅうきん) — bỏ tiền vào
入金
NHẬP KIM
にゅ う き ん
Bỏ tiền vào
Sự thanh toán; sự nhận tiền; sự gửi tiền.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入金
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入金する/にゅうきんする |
| Quá khứ (た) | 入金した |
| Phủ định (未然) | 入金しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入金します |
| te (て) | 入金して |
| Khả năng (可能) | 入金できる |
| Thụ động (受身) | 入金される |
| Sai khiến (使役) | 入金させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入金させられる |
| Điều kiện (条件) | 入金すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入金しろ |
| Ý chí (意向) | 入金しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入金するな |

