Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
敷金 (しききん) — tiền bảo đảm; tiền ký quỹ
PHU KIM
敷金
tiền bảo đảm
敷金/シム しききん/シム
tiền đặt cọc
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
屋敷 やしき
dinh cơ
屋敷町 やしきまち
nơi cư ngụ; khu phố có nhiều toà lâu đài
組屋敷 くみやしき
nơi ở dành cho các samurai (võ sỹ) cấp thấp