仮納 (かのう) — đặt tiền, đặt cọc
仮納
GIẢ NẠP
か の う
Đặt tiền, đặt cọc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仮納
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仮納する/かのうする |
| Quá khứ (た) | 仮納した |
| Phủ định (未然) | 仮納しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仮納します |
| te (て) | 仮納して |
| Khả năng (可能) | 仮納できる |
| Thụ động (受身) | 仮納される |
| Sai khiến (使役) | 仮納させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仮納させられる |
| Điều kiện (条件) | 仮納すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仮納しろ |
| Ý chí (意向) | 仮納しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仮納するな |

