納付 (のうふ) — Sự thanh toán; sự nộp
納付
NẠP PHÓ
の う ふ
の う ふ
Sự thanh toán; sự nộp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 納付
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 納付する/のうふする |
| Quá khứ (た) | 納付した |
| Phủ định (未然) | 納付しない |
| Lịch sự (丁寧) | 納付します |
| te (て) | 納付して |
| Khả năng (可能) | 納付できる |
| Thụ động (受身) | 納付される |
| Sai khiến (使役) | 納付させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 納付させられる |
| Điều kiện (条件) | 納付すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 納付しろ |
| Ý chí (意向) | 納付しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 納付するな |

