納入 (のうにゅう) — Giao hàng hóa
納入
NẠP NHẬP
の う にゅ う
JLPTN1
Giao hàng hóa
Nộp tiền phí, tiền thuế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 納入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 納入する/のうにゅうする |
| Quá khứ (た) | 納入した |
| Phủ định (未然) | 納入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 納入します |
| te (て) | 納入して |
| Khả năng (可能) | 納入できる |
| Thụ động (受身) | 納入される |
| Sai khiến (使役) | 納入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 納入させられる |
| Điều kiện (条件) | 納入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 納入しろ |
| Ý chí (意向) | 納入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 納入するな |

