徴収 (ちょうしゅう) — thu (thuế, tiền)
徴収
TRƯNG THU
ちょ う しゅ う
JLPTN1
Thu (thuế, tiền)
水道料金
を
徴収
する
Thu tiền nước .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 徴収
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 徴収する/ちょうしゅうする |
| Quá khứ (た) | 徴収した |
| Phủ định (未然) | 徴収しない |
| Lịch sự (丁寧) | 徴収します |
| te (て) | 徴収して |
| Khả năng (可能) | 徴収できる |
| Thụ động (受身) | 徴収される |
| Sai khiến (使役) | 徴収させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 徴収させられる |
| Điều kiện (条件) | 徴収すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 徴収しろ |
| Ý chí (意向) | 徴収しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 徴収するな |

