ガード (ガード) — cầu vượt đường bộ.
ガード
Cầu vượt đường bộ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ガード
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ガードする |
| Quá khứ (た) | ガードした |
| Phủ định (未然) | ガードしない |
| Lịch sự (丁寧) | ガードします |
| te (て) | ガードして |
| Khả năng (可能) | ガードできる |
| Thụ động (受身) | ガードされる |
| Sai khiến (使役) | ガードさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ガードさせられる |
| Điều kiện (条件) | ガードすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ガードしろ |
| Ý chí (意向) | ガードしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ガードするな |

