警衛 (けいえい) — cảnh vệ.
警衛
CẢNH VỆ
け い え い
Cảnh vệ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 警衛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 警衛する/けいえいする |
| Quá khứ (た) | 警衛した |
| Phủ định (未然) | 警衛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 警衛します |
| te (て) | 警衛して |
| Khả năng (可能) | 警衛できる |
| Thụ động (受身) | 警衛される |
| Sai khiến (使役) | 警衛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 警衛させられる |
| Điều kiện (条件) | 警衛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 警衛しろ |
| Ý chí (意向) | 警衛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 警衛するな |

