護衛 (ごえい) — hộ vệ; bảo vệ
護衛
HỘ VỆ
ご え い
JLPTN1
Hộ vệ; bảo vệ
(
人
)
に
護衛
をつける
Bảo vệ cho ai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 護衛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 護衛する/ごえいする |
| Quá khứ (た) | 護衛した |
| Phủ định (未然) | 護衛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 護衛します |
| te (て) | 護衛して |
| Khả năng (可能) | 護衛できる |
| Thụ động (受身) | 護衛される |
| Sai khiến (使役) | 護衛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 護衛させられる |
| Điều kiện (条件) | 護衛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 護衛しろ |
| Ý chí (意向) | 護衛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 護衛するな |

