後見 (こうけん) — Sự bảo vệ; người bảo vệ; bảo vệ; giám hộ
後見
HẬU KIẾN
こ う け ん
こ う け ん
Sự bảo vệ; người bảo vệ; bảo vệ; giám hộ
後見
の
終了
Kết thúc quá trình giám hộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後見
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後見する/こうけんする |
| Quá khứ (た) | 後見した |
| Phủ định (未然) | 後見しない |
| Lịch sự (丁寧) | 後見します |
| te (て) | 後見して |
| Khả năng (可能) | 後見できる |
| Thụ động (受身) | 後見される |
| Sai khiến (使役) | 後見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後見させられる |
| Điều kiện (条件) | 後見すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後見しろ |
| Ý chí (意向) | 後見しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後見するな |

