愛護 (あいご) — sự bảo vệ; sự chăm sóc cẩn thận, nhẹ nhàng
愛護
ÁI HỘ
あ い ご
Sự bảo vệ; sự chăm sóc cẩn thận, nhẹ nhàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 愛護
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 愛護する/あいごする |
| Quá khứ (た) | 愛護した |
| Phủ định (未然) | 愛護しない |
| Lịch sự (丁寧) | 愛護します |
| te (て) | 愛護して |
| Khả năng (可能) | 愛護できる |
| Thụ động (受身) | 愛護される |
| Sai khiến (使役) | 愛護させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 愛護させられる |
| Điều kiện (条件) | 愛護すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 愛護しろ |
| Ý chí (意向) | 愛護しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 愛護するな |

