不承知 (ふしょうち) — sự bất đồng ý kiến; bất đồng; phản đối; sự phản đối; sự từ chối
不承知
BẤT THỪA TRI
ふ しょ う ち
Sự bất đồng ý kiến; bất đồng; phản đối; sự phản đối; sự từ chối
Ảnh minh họa

不承知 (ふしょうち) — sự bất đồng ý kiến; bất đồng; phản đối; sự phản đối; sự từ chối
BẤT THỪA TRI
