Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行き違い (いきちがい ゆきちがい) — sự hiểu lầm
HÀNH VI
行き違い
sự hiểu lầm
行き違いになる 「いきちがいになる」「ゆきちがいになる」
đi qua nhau
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
行き 「いき」「ゆき」
sự đi lại.
行き度い いきどい
muốn đi
行きたくない いきたくない
không muốn đi