齟齬 (そご) — làm thất bại,sự xung khắc,sự mâu thuẫn,sự thất bại,bất hòa,xung đột
齟齬
そ ご
Làm thất bại,sự xung khắc,sự mâu thuẫn,sự thất bại,bất hòa,xung đột
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 齟齬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 齟齬する/そごする |
| Quá khứ (た) | 齟齬した |
| Phủ định (未然) | 齟齬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 齟齬します |
| te (て) | 齟齬して |
| Khả năng (可能) | 齟齬できる |
| Thụ động (受身) | 齟齬される |
| Sai khiến (使役) | 齟齬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 齟齬させられる |
| Điều kiện (条件) | 齟齬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 齟齬しろ |
| Ý chí (意向) | 齟齬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 齟齬するな |

