摩擦 (まさつ) — sự ma sát; sự cọ sát
摩擦
MA SÁT
ま さ つ
JLPTN2
Sự ma sát; sự cọ sát
Sự mâu thuẫn
貿易摩擦
Mâu thuẫn trong hoạt động ngoại thương .
Ma sát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 摩擦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 摩擦する/まさつする |
| Quá khứ (た) | 摩擦した |
| Phủ định (未然) | 摩擦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 摩擦します |
| te (て) | 摩擦して |
| Khả năng (可能) | 摩擦できる |
| Thụ động (受身) | 摩擦される |
| Sai khiến (使役) | 摩擦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 摩擦させられる |
| Điều kiện (条件) | 摩擦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 摩擦しろ |
| Ý chí (意向) | 摩擦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 摩擦するな |

